đối tượng

đối tượng

Nhà nghiên cứu phải xác định rõ đối tượng nghiên cứu của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người, vật hoặc hiện tượng được hướng đến, được xem xét, nghiên cứu hoặc tác động trong một hoàn cảnh cụ thể: "đối tượng" chỉ cái sự chú ý, hành động, tư tưởng hoặc cảm xúc của chủ thể nhắm tới.
    • Người thuộc một nhóm xã hội, nghề nghiệp hoặc đặc điểm cụ thể nào đó: "đối tượng" dùng để chỉ một cá nhân hoặc tập hợp người được phân loại dựa trên các tiêu chí nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà nghiên cứu phải xác định đối tượng nghiên cứu của mình. (Người hoặc sự vật được nghiên cứu.)
    • Chính sách này hướng tới đối tượng người cao tuổi. (Nhóm người được nhắm đến.)
    • Anh ấy đối tượng ngưỡng mộ của nhiều người. (Người nhận được sự ngưỡng mộ.)
    • Cảnh sát đang theo dõi một đối tượng khả nghi. (Một người bị nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp: "đối tượng" có thể được dùng để chỉ bổ ngữ (tân ngữ) trực tiếp hoặc gián tiếp của động từ, đối tượng chịu sự tác động của hành động.
    • Trong câu "Tôi đọc sách", từ "sách" đối tượng của hành động "đọc".
  • Trong triết học logic học: "đối tượng" (object) thường được đặt trong mối quan hệ với "chủ thể" (subject), cái tồn tại khách quan độc lập với ý thức hoặc là cái ý thức hướng tới.
Biến thể từ gần giống
  • Khách thể (danh từ): Thuật ngữ thường dùng trong triết học, khoa học để chỉ sự vật, hiện tượng tồn tại khách quan, đối tượng nhận thức của chủ thể.
  • Mục tiêu (danh từ): Điểm hoặc đích cần đạt tới, thường nhấn mạnh tính định hướng của hành động hơn bản thân đối tượng bị tác động.
  • Đối tượng hóa (động từ): Hành động biến một cái đó thành đối tượng để xem xét, nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
  • Đích: điểm nhắm đến, mục tiêu.
  • Đề tài: vấn đề được chọn để nghiên cứu, thảo luận (thường dùng trong văn chương, khoa học).
  • Nhóm đích: nhóm người cụ thể được nhắm đến (thường dùng trong tiếp thị, chính sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "đối tượng" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đối tượng")

Từ chứa "đối tượng"